Sau sáp nhập hành chính: Giải quyết hệ lụy để biến cải cách thành động lực

Việc sáp nhập các đơn vị hành chính với bước đi mạnh mẽ, dứt khoát đã đánh dấu giai đoạn mới của đất nước. Khi “cỗ máy” đã chuyển động, vấn đề giờ đây không phải là đúng hay sai – điều đó thực tiễn đã khẳng định mà là làm thế nào để giải quyết những hệ lụy và biến cải cách thành động lực phát triển.

Người dân đến làm thủ tục tại Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thượng Hồng, tỉnh Hưng Yên. (Ảnh: CÔNG ĐẠT)
Người dân đến làm thủ tục tại Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thượng Hồng, tỉnh Hưng Yên. (Ảnh: CÔNG ĐẠT)

Chủ trương đúng, quyết tâm lớn

Cải cách bộ máy hành chính luôn là một nhiệm vụ trọng yếu, có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu quả quản trị quốc gia, niềm tin của nhân dân và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Sáp nhập chính quyền địa phương hai cấp vừa qua là cuộc cải cách chưa từng có tiền lệ trong lịch sử hành chính hiện đại Việt Nam. Trên bình diện quốc tế, tinh gọn bộ máy hành chính là xu thế tất yếu. Nhật Bản từ thập niên 1990 đã hợp nhất các tỉnh nhỏ nhằm giảm trùng lặp chức năng. Trung Quốc tiến hành “tinh giản chính phủ”, nhập bộ ngành để phục vụ chiến lược phát triển. Nhiều quốc gia Bắc Âu cũng sáp nhập các đơn vị hành chính cấp nhỏ để tạo ra chính quyền địa phương đủ mạnh, đủ nguồn lực.

Khác với Nhật Bản và Bắc Âu, Việt Nam, thực hiện sáp nhập trong thời gian ngắn, quy mô lớn, đặt ra yêu cầu xử lý chuyển tiếp về nhân sự và cơ chế nhanh chóng hơn. Chính trong bối cảnh đó, quyết định sáp nhập tỉnh, xã, bỏ cấp huyện, tái cấu trúc cơ quan Trung ương thể hiện sự dũng cảm chính trị và quyết tâm đổi mới của Đảng và Nhà nước.

Kinh tế 6 tháng đầu năm 2025 đạt mức tăng trưởng 7,52% và lạm phát được kiểm soát ở 3,27%, những con số đáng khích lệ trên bình diện vĩ mô. Thế nhưng, trong đời sống hằng ngày, nhiều người dân vẫn băn khoăn khi ra chợ thấy giá cả leo thang, chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn thu nhập. Cùng với đó, tỷ lệ dư nợ tín dụng/GDP vẫn ở mức cao, đặt ra câu hỏi lớn về sự bền vững của tăng trưởng: liệu nền kinh tế có đang dựa quá nhiều vào vốn vay ngân hàng thay vì vào đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất? Đây là những dấu hỏi không thể bỏ qua khi bàn đến cải cách bộ máy, bởi cải cách hành chính rốt cuộc cũng phải hướng tới hiệu quả kinh tế và sự an sinh thực chất cho người dân.

Hệ lụy phát sinh không thể xem nhẹ

Tuy nhiên, việc sáp nhập được tiến hành trong thời gian ngắn để chuẩn bị cho Đại hội XIV đã kéo theo nhiều vấn đề phức tạp.

Thứ nhất là bài toán nhân sự dôi dư. Khi sáp nhập hai, ba tỉnh thành, số lượng cán bộ lãnh đạo, quản lý đương nhiên dư thừa. Ước tính tại một số đơn vị mới, tỷ lệ cán bộ cấp phòng, sở dôi dư có thể lên tới 30-40%. Có một số sở, cấp phó giám đốc 17-18 người tạo ra áp lực khổng lồ cho công tác sắp xếp, bố trí và giải quyết chế độ. Việc chỉ định các vị trí lãnh đạo chủ chốt trong giai đoạn chuyển tiếp là giải pháp tình thế để đảm bảo ổn định, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải sớm có cơ chế sàng lọc minh bạch cho nhiệm kỳ tới.

Thứ hai là những xáo trộn về đời sống và tâm lý cán bộ. Không ít công chức đột ngột phải thay đổi nơi làm việc, với trụ sở mới cách nhà hàng trăm cây số. Câu chuyện của những cán bộ phải di chuyển, chấp nhận cuối tuần mới được về với gia đình, con cái phải chuyển trường, sinh hoạt đảo lộn không phải là hiếm. Sự xáo trộn này nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp và kịp thời, rất dễ dẫn đến tâm lý hoang mang, giảm sút nhiệt huyết và hiệu quả công tác.

Thứ ba là thách thức về dung hòa khác biệt văn hóa-xã hội. Việc hợp nhất 2-3 tỉnh có truyền thống, phong tục, điều kiện kinh tế khác nhau đòi hỏi sự khéo léo trong quản lý. Ví dụ khi sáp nhập tỉnh ven biển với tỉnh miền núi khác biệt về điều kiện địa lý, văn hóa và sinh hoạt hằng ngày là không thể tránh khỏi. Có nhiều tỉnh số cán bộ sau sáp nhập vừa phải đi xa, ảnh hưởng sinh hoạt gia đình, nơi làm việc và chỗ ở mới kém thuận tiện so với nơi cũ. Chi phí sinh hoạt, nhất là ở những đô thị trung tâm mới hình thành sau sáp nhập, thường cao hơn, tạo thêm áp lực kinh tế đối với một bộ phận cán bộ, công chức vốn quen với mức sống giản dị tại địa phương cũ. Từ đó, tâm tư nảy sinh là điều khó tránh.

Vấn đề này không chỉ là chuyện cá nhân, mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính. Nếu không có giải pháp kịp thời để chia sẻ, hỗ trợ, những lo lắng đời thường dễ trở thành rào cản tinh thần, ảnh hưởng đến quyết tâm cống hiến và chất lượng công vụ.

Khâu nhân sự: Từ chỉ định đến dân chủ thực chất

Việc chỉ định lãnh đạo trong giai đoạn chuyển tiếp là cần thiết để bộ máy không bị gián đoạn, nhưng đây chỉ có thể là giải pháp tình thế. Điều quan trọng hơn là chính giai đoạn này lại là một “phép thử” khắc nghiệt và thực chất nhất cho đội ngũ cán bộ.

Quá trình hoạt động thực tiễn sẽ bộc lộ rõ năng lực, phẩm chất và uy tín của những nhân sự được chỉ định. Ai thực sự vì dân, có năng lực quản trị trong môi trường phức tạp, dám đổi mới sẽ được nhân dân và tổ chức tín nhiệm. Ngược lại, những người có tư duy cục bộ, thiếu năng lực sẽ khó trụ vững. Đây chính là quá trình "sàng lọc tự nhiên" và dân chủ hóa nhân sự một cách thực chất, là cơ sở để Đại hội XIV lựa chọn được những cán bộ thực sự xứng đáng, đáp ứng tiêu chuẩn “trọng dân, gần dân, hiểu dân”.

Giải pháp khắc phục và củng cố niềm tin

Để chủ trương sáp nhập hành chính phát huy tối đa hiệu quả, cần triển khai các giải pháp đồng bộ, có lộ trình và đặc biệt là khâu “hậu sáp nhập” phải được chú trọng. Kinh nghiệm quốc tế, như Nhật Bản với chính sách hỗ trợ cán bộ tái định hướng nghề nghiệp hay Phần Lan với việc tham vấn rộng rãi cộng đồng trước khi tái cấu trúc địa phương, đều cho thấy: muốn cải cách thành công phải gắn lợi ích cải cách với lợi ích cụ thể của con người.

Hoàn thiện cơ chế nhân sự: Công khai quy trình lựa chọn, bổ nhiệm cán bộ nhằm giảm thiểu nghi ngờ về tính minh bạch. Quy trình đánh giá cần dựa trên kết quả công việc, sự tín nhiệm của nhân dân và tổ chức, thay vì dựa vào quan hệ hay thâm niên.

Đối với cán bộ dôi dư, cần có chính sách hỗ trợ thỏa đáng: bố trí công việc phù hợp, tổ chức các khóa đào tạo lại, giới thiệu cơ hội việc làm mới trong khu vực công và tư; đồng thời bảo đảm chế độ an sinh, nghỉ hưu trước tuổi một cách nhân văn.

Bảo đảm điều kiện làm việc và an sinh: Nhà nước cần ưu tiên đầu tư hạ tầng giao thông kết nối trung tâm hành chính mới với các huyện, thị cũ để giảm thời gian đi lại. Các địa phương nên chủ động xây dựng quỹ nhà ở công vụ giá hợp lý, tạo điều kiện để cán bộ yên tâm công tác xa nhà. Ngoài ra, cần có khoản hỗ trợ tài chính cố định đối với cán bộ buộc phải di chuyển xa, tránh để họ rơi vào cảnh “lương tăng không kịp chi phí sinh hoạt”.

Tăng cường đối thoại và lắng nghe: Các diễn đàn đối thoại giữa chính quyền-người dân-doanh nghiệp cần được tổ chức định kỳ. Mỗi phản ánh, mỗi góp ý cần được trả lời minh bạch, có giải pháp cụ thể. Niềm tin chỉ được củng cố khi người dân cảm thấy mình là chủ thể, chứ không phải người ngoài cuộc trong tiến trình cải cách.

Chú trọng yếu tố văn hóa, bản sắc: Quản trị địa phương sau sáp nhập không nên theo hướng “đồng phục hóa” mà cần tôn trọng sự đa dạng, linh hoạt trong tổ chức lễ hội, phong tục, cách thức quản lý xã hội. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy việc duy trì đặc trưng văn hóa địa phương trong khuôn khổ chung đã giúp giảm xung đột tâm lý khi cải cách hành chính.

Tăng cường công nghệ số trong quản trị: Đây là giải pháp mới cần nhấn mạnh. Ứng dụng chính phủ điện tử, dịch vụ công trực tuyến, họp hành trực tuyến… không chỉ giúp giảm áp lực di chuyển, tiết kiệm thời gian cho cán bộ, mà còn tạo ra sự bình đẳng giữa các vùng ven biển và miền núi trong tiếp cận dịch vụ hành chính.

Thí điểm-tổng kết-nhân rộng: Cần có mô hình thí điểm ở một số địa phương đi trước, từ đó tổng kết kinh nghiệm, phát hiện vướng mắc và có điều chỉnh linh hoạt trước khi mở rộng phạm vi.

Tinh gọn bộ máy chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với cải thiện thực chất đời sống dân sinh. Muốn vậy, cần kiểm soát lạm phát theo cảm nhận của người dân, đa dạng hóa nguồn vốn phát triển và đồng thời tăng cường an sinh xã hội. Cải cách chỉ có giá trị khi biến thành cơm no, áo ấm và niềm tin của nhân dân.

Hành trình gian nan nhưng tất yếu

Cải cách hành chính là hành trình gian nan nhưng tất yếu. Việc sáp nhập đã được thực hiện một cách quyết liệt, chưa từng có tiền lệ. Nhiệm vụ hiện nay là giải quyết triệt để các hệ lụy, củng cố niềm tin của cán bộ và nhân dân.

Bước chuyển về nhân sự từ chỉ định sang dân chủ hóa sẽ là nền tảng để Đại hội XIV lựa chọn được những cán bộ thật sự vì nước vì dân. Chỉ khi đó, chủ trương đúng mới thực sự đi vào cuộc sống, để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với một bộ máy tinh gọn, hiệu quả, đủ sức đáp ứng yêu cầu của thời đại.

Nếu giải quyết tốt các thách thức hậu sáp nhập, đây sẽ là bước ngoặt lịch sử để xây dựng một nền hành chính hiện đại, kiến tạo và phục vụ phát triển bền vững.

Tiến sĩ Tô Văn Trường